| # | Команда | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Công an Hà Nội | 11 | 17 | 29 |
| 2 | Ninh Bình | 12 | 14 | 27 |
| 3 | Thể Công-Viettel | 11 | 9 | 22 |
| 4 | Hải Phòng | 12 | 7 | 20 |
| 5 | Công an TP.Hồ Chí Minh | 12 | 1 | 20 |
| 6 | Hà Nội | 12 | 5 | 18 |
| 7 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 12 | -4 | 16 |
| 8 | Becamex Hồ Chí Minh U19 | 12 | -5 | 12 |
| 9 | Thép Xanh Nam Định | 11 | -4 | 11 |
| 10 | Hoàng Anh Gia Lai | 12 | -8 | 11 |
| 11 | Sông Lam Nghệ An | 12 | -6 | 10 |
| 12 | Đông Á Thanh Hoá | 11 | -6 | 9 |
| 13 | PVF-CAND | 12 | -11 | 8 |
| 14 | SHB Đà Nẵng | 12 | -9 | 7 |
| # | Игрок | Команда | Голы |
|---|---|---|---|
| 1 | ![]() Alan GrafiteAttacker | Công an Hà Nội | 11 |
| 2 | ![]() Fred FridayAttacker | Hải Phòng | 7 |
| 3 | ![]() Léo ArturMidfielder | Công an Hà Nội | 6 |
| 4 | ![]() LucãoAttacker | Thể Công-Viettel | 6 |
| 5 | ![]() Joel TagueuAttacker | Hải Phòng | 6 |
| 6 | ![]() Daniel PassiraAttacker | Hà Nội | 5 |
| 7 | ![]() Hoang Duc NguyenMidfielder | Ninh Bình | 5 |
| 8 | ![]() Gustavo HenriqueAttacker | Ninh Bình | 5 |
| 9 | ![]() Daniel dos AnjosAttacker | Ninh Bình | 4 |
| 10 | ![]() Milan MakaricAttacker | SHB Đà Nẵng | 4 |
| 11 | ![]() BrennerAttacker | Thép Xanh Nam Định | 4 |
| 12 | ![]() Ugochukwu OduenyiAttacker | Becamex Hồ Chí Minh U19 | 4 |
| 13 | ![]() Hêndrio AraújoMidfielder | Hà Nội | 3 |
| 14 | ![]() Quoc Cuong Nguyen ThaiMidfielder | Công an TP.Hồ Chí Minh | 3 |
| 15 | ![]() Quang Hai NguyenMidfielder | Công an Hà Nội | 3 |
| 16 | ![]() David HenenAttacker | SHB Đà Nẵng | 3 |
| 17 | ![]() Charles AtshimeneAttacker | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 3 |
| 18 | ![]() Michael OlahaAttacker | Sông Lam Nghệ An | 3 |
| 19 | ![]() Geovane MagnoMidfielder | Ninh Bình | 3 |
| 20 | ![]() Reon MooreAttacker | Sông Lam Nghệ An | 3 |